Từ vựng màu sắc tiếng Anh cơ bản cho trẻ: ý nghĩa và cách sử dụng

Ngày tạo: 2023-03-18 6601

Vạn vật xung quanh ta đều được tạo nên mà không thể thiếu các màu sắc. Để nhận biết và giao tiếp trôi chảy hơn, trẻ em cần nắm chắc các màu sắc cơ bản của các vật xung quanh. Chủ đề màu sắc là một trong những chủ đề cơ bản khi trẻ bắt đầu học tiếng Anh. Cùng Thebookland tìm hiểu về chủ đề này nhé.

Các màu cơ bản trong tiếng Anh và ý nghĩa của chúng

Trong tiếng Anh gồm có 11 màu cơ bản, mỗi màu sắc mang ý nghĩa và thông điệp riêng. Trẻ em hay bất kỳ ai trong chúng ta đều dễ dàng hiểu và ghi nhớ lâu dài những điều có câu chuyện hay ý nghĩa riêng. Giúp trẻ vừa nắm được từ vựng và thông điệp riêng của các màu sắc hiệu quả ngay sau đây nhé.

White /waɪt/ (adj): màu trắng

Màu trắng đại diện cho sự thuần khiết và trong sáng. Tuy nhiên, những đồ vật được dùng màu trắng để diễn tả cũng có nhiều ý nghĩa khác nhau. Ví dụ như một số cụm từ: “A white lie” (Một lời nói dối vô hại) hay “As white as a ghost” (người trắng bệch – chỉ người có sức khỏe không tốt)

Blue /bluː/ (adj): xanh lam

Có lẽ bạn chưa biết rằng, xanh lam là màu sắc xuất hiện nhiều nhất vì đây là màu của bầu trời, biển và đại dương bao la. Bên cạnh đó, đây cũng là màu được yêu thích nhất trên toàn thế giới. Bởi nó biểu tượng cho hòa bình, trí tuệ, lòng trung thành, sức mạnh. Một số cụm từ thông dụng về màu xanh lam trong tiếng Anh như: “Blue blood” (người có xuất thân quý tộc) hay “Blue ribbon” (chất lượng cao, ưu tú).

Green /griːn/ (adj): xanh lá cây

Màu xanh lá cây là một trong hai màu phổ biến nhất thế giới, cả trái đất đều có sự xuất hiện của cây cối và những cánh rừng xanh thẳm. Đây là màu tượng trưng cho sự phát triển, niềm tin, hòa thuận, an toàn. Một số cụm từ thông dụng về màu xanh lá cây như: “Give someone get the green light” (cho phép ai đó làm điều gì, “bật đèn xanh”) hay “Green with envy” (ghen tỵ). 

Red /red/ (adj): đỏ

Màu đỏ lâ màu mang 2 ý nghĩa trái ngược nhau. Nó thể hiện cho sự quyền lực, quyết tâm và ý chí, tuy nhiên, nó cũng là biểu tượng của sự nguy hiểm và chiến tranh. Một số cụm từ về màu đỏ trong tiếng Anh như: “Be in the red” (ở trong tình cảnh nợ nần) hay “the red carpet” (thảm đỏ).

Yellow /ˈjel.əʊ/ (adj): vàng

Màu vàng cũng là màu được nhiều người yêu thích, bởi nó thể hiện sự năng động, thông thái và nhiệt huyết. Cụm từ thông dụng về màu trong tiếng Anh là: “Have yellow streak” trong tiếng anh biểu thị “ai đó không dám làm gì”.

Orange /ˈɒr.ɪndʒ/(adj): màu da cam

Trong các màu cơ bản này, màu cam là sự kết hợp giữa sự mạnh mẽ của màu đỏ và sự tươi sáng của màu vàng. Do đó, màu cam tỏa ra tính năng lượng tích cực dồi dào, sự chia sẻ, tinh thần đoàn kết và niềm đam mê.

Pink /pɪŋk/ (adj): hồng

Màu hồng là màu tượng trưng cho sự trong sáng và hồn nhiên, sự lạc quan và yêu đời. Bên cạnh đó, nó còn mang ý nghĩa về những điều tốt đẹp, tích cực và yêu thương trong cuộc sống. Đây là một màu sắc đầy sự ngọt ngào và vô cùng dễ thương.. Một số cụm từ và thành ngữ liên quan đến màu hồng như: “Pink slip” (giấy thông báo bị sa thải) hay “In the pink” (có sức khỏe tốt).

Black /blæk/(adj): đen

Màu đen mang rất nhiều ý nghĩa khác nhau, có cả tích cực và tiêu cực. Đen là màu của sự bí ẩn, áp lực, màu này cũng tạo cảm giác cô đơn, trống vắng và sợ hãi. Một số cụm từ về màu đen trong tiếng Anh như: “Black mood” (tâm trạng tiêu cực) hay “Black market” (chợ đen).

Brown /braʊn/ (adj): nâu

Màu nâu là màu thể hiện cho sự cẩn trọng, bảo vệ, nhàn hạ, tẻ nhạt. Màu này cũng sử dụng cho những thứ đang tin cậy, vững chắc. 

Một số cụm từ về màu nâu trong tiếng Anh như: “To be browned off” (tức giận, chán ngấy).

Purple /ˈpɜː(ɹ).pəl/ (adj): tím

Màu tím là một màu đại diện cho sự lãng mạn, sang trọng, quyền lực, bên cạnh đó, tím cũng gắn liền với những điều ma mị, huyền bí và tâm linh. 

Những cụm từ phổ biến liên quan đến màu tím như: “Purple with rage” (giận đỏ mặt tía tai) hay “Born to the purple” (chỉ những người sinh ra trong gia đình quý tộc)

Gray /greɪ/ (adj): xám

Màu xám là sự kết hợp từ màu trắng và màu đen, đây là màu của sự yên tĩnh, thư giãn và nhã nhặn, trưởng thành. Mặt khác, màu xám cũng là màu của sự cô đơn, buồn rầu. Một số cụm từ về màu xám trong tiếng Anh như: “Grey matter” (chất xám, trí thông minh) hay “Gray-hair” (tóc muối tiêu).

Xem thêm: 

Cách sử dụng màu sắc trong câu tiếng Anh

Màu sắc là tính từ ( adj), do đó, màu sắc được sử dụng trong câu tiếng Anh như một tính từ thông thường khác. Theo công thức sau:


Ví dụ: blue table, red flower, green shirt,...

Công thức ghép vào câu cơ bản: 


Ví dụ: 

  • She has a white hat. 
  • My dog is brown.
  • There are two yellow on the tree.


Mẫu câu sử dụng màu sắc trong tiếng Anh cho trẻ 

Câu hỏi: 

  • What color is it? (Đây là màu gì?)
  • It’s (color).  (Nó màu …)
  • What color is/are your + (things)? (Cái … của bạn màu gì?)
  • My (things) is/are (color). (Cái … của tôi màu … )
  • Is it (color)? (Nó màu … phải không?)
  • Yes, it is. It’s (color). (Đúng vậy, nó màu … )
  • No it isn’t. It’s (color). (Không phải, nó màu … )

Câu khẳng định


Ví dụ: That car are yellow. (Chiếc xe hơi đó màu vàng.)


Ví dụ: There are black cats under the table. (Có những chú mèo đen nằm ở dưới gầm bàn.)

Câu phủ định


Ví dụ: Balls on the ground are not red. (Những quả bóng trên mặt đất không phải màu đỏ.)


Ví dụ: There are not purple books on the desk. (Không có những cuốn sách màu tím ở trên bàn học.

Xem thêm: 

Như vậy, bài viết này đã chia sẻ về những từ vựng màu sắc tiếng Anh cơ bản cho trẻ và ý nghĩa của chúng. Mong rằng nội dung bài viết hữu ích cho Quý phụ huynh và bạn đọc. Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ theo số Hotline: 0936.749.847 hoặc email: info@thebookland.vn để được tư vấn nhanh chóng nhất.



Tin tức liên quan

Xem tất cả

7 nhóm tính từ tiếng Anh phổ biến giúp trẻ mô tả hay hơn và bài tập

Tính từ trong tiếng Anh là yếu tố giúp một câu trở nên cụ thể, nhiều sắc thái hơn. Thay vì học lan man các từ vựng đơn lẻ, 7 nhóm tính từ được phân chia chi tiết theo chức năng sau đây, là chìa khóa hỗ trợ trẻ vừa dễ ghi nhớ và vận dụng vào ngữ cảnh để tạo ra những câu hay hơn.

9 mẹo học từ vựng tiếng Anh theo cách trí não ghi nhớ khoa học

Có phải bạn cố gắng nhớ từ vựng nhưng chưa hiểu về cách não bộ lưu trữ và truy xuất thông tin mới? Cùng tìm hiểu 9 cách học từ vựng tiếng Anh theo cách não bộ ghi nhớ một cách khoa học, để hành trình nâng cao khả năng ngoại ngữ của bạn trở nên thú vị và hiệu quả hơn nhé!

Cách để trẻ học tiếng Anh một cách tự nhiên và tràn đầy cảm hứng

Để con học tốt tiếng Anh một cách tự nhiên và tràn đầy cảm hứng, đừng chỉ áp dụng những phương pháp truyền thống mà hãy thử lồng ghép việc học thông qua hoạt động đọc. Nhưng nên cho con đọc thế nào để vừa hiệu quả vừa tạo được sự thích thú cho trẻ ? Hãy cùng Thebookland tìm hiểu nhé.

5 Dạng mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho bố mẹ với con thông dụng nhất

Giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày với trẻ em rất được bố mẹ quan tâm hiện nay. Bởi ngoài việc học ở trường lớp, trẻ sử dụng ngoại ngữ ngay ở nhà giúp các con luyện tập và tiến bộ rất hiệu quả và nhanh chóng. Để các cuộc hội thoại tiếng Anh với con trở nên tự nhiên, trôi chảy và phong phú hơn, bố mẹ cũng cần sử dụng được tiếng Anh mức độ thông dụng hằng ngày.